Trang

Chủ Nhật, 18 tháng 1, 2026

Hội chứng Pfeiffer - Dính khớp sọ sớm - Bất thường sọ mặt - Đột biến gene FGFR2

Hội chứng Pfeiffer là một rối loạn sọ–mặt di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi dính nhiều đường khớp sọthiểu sản tầng mặt giữangón tay cái và ngón chân cái to, cùng với dính mô mềm các ngón tay và ngón chân. Hội chứng này còn được gọi là acrocephalosyndactyly typ V, và là bệnh lý thường gặp thứ hai trong nhóm này, chỉ sau hội chứng Apert. Nguyên nhân bệnh là do đột biến các gene thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi FGFR1 và FGFR2, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển xương.

Về mặt lâm sàng, hội chứng Pfeiffer được phân thành 3 typ:

  • Typ 1 (thể kinh điển) thường đi kèm trí tuệ bình thường và tiên lượng tương đối tốt.

  • Typ 2 và typ 3 nặng hơn, thường gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng và tử vong sớm.
    Đặc biệt, typ 2 có liên quan chặt chẽ với biến dạng sọ hình lá cỏ ba lá (cloverleaf skull), một dấu hiệu điển hình của dính khớp sọ nặng.

Bài viết này cung cấp một tổng quan toàn diện về hội chứng Pfeiffer, bao gồm dịch tễ học, nền tảng di truyền, biểu hiện lâm sàng và chiến lược điều trị. Do bệnh ảnh hưởng đa hệ thống—bao gồm sọ não, khuôn mặt, đường thở, thính giác và hệ xương—việc chăm sóc tối ưu đòi hỏi cách tiếp cận liên chuyên khoa, phối hợp chặt chẽ. Nội dung này nhấn mạnh vai trò của sự hợp tác giữa các chuyên ngành trong chẩn đoán kịp thời, lập kế hoạch phẫu thuật hiệu quả và chăm sóc dài hạn toàn diện, nhằm cải thiện kết cục và chất lượng sống cho người bệnh và gia đình.




Mục tiêu

  • Nhận diện các đặc điểm lâm sàng và đột biến di truyền liên quan đến các typ khác nhau của hội chứng Pfeiffer.

  • Áp dụng các quy trình chẩn đoán dựa trên bằng chứng, bao gồm xét nghiệm di truyền phát hiện đột biến FGFR1và FGFR2.

  • Lựa chọn và triển khai các biện pháp điều trị phẫu thuật và không phẫu thuật phù hợp, tùy theo typ bệnh và biểu hiện lâm sàng.

  • Phối hợp với nhóm chăm sóc y tế liên chuyên khoa—bao gồm tư vấn di truyền, phẫu thuật viên, bác sĩ nhi khoa và chuyên gia phát triển—trong chăm sóc bệnh nhân mắc hội chứng Pfeiffer.


Giới thiệu

Hội chứng Pfeiffer (Online Mendelian Inheritance in Man – OMIM #101600; còn gọi là acrocephalosyndactyly typ 5loạn sản sọ–mặt–xương–da, hay hội chứng Noack) là một rối loạn sọ–mặt di truyền, đặc trưng bởi dính khớp sọ nguyên phátthiểu sản tầng mặt giữangón tay cái và ngón chân cái to, cùng các mức độ khác nhau của dính mô mềm các ngón tay (thường là ngón 2–3) và ngón chân.

Hội chứng lần đầu được mô tả năm 1964 bởi Rudolf Pfeiffer, khi ông báo cáo 8 trường hợp thuộc 3 thế hệ trong cùng một gia đình. Các đặc điểm lâm sàng bao gồm acrocephalosyndactylyhai mắt cách xa (hypertelorism)khe mắt xếch xuống (antimongoloid slant) và trí tuệ bình thường. Việc ghi nhận hiện tượng di truyền nam–nam ủng hộ cơ chế di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường. Phần lớn bệnh nhân còn có giảm thính lực dẫn truyền đi kèm.

Các hội chứng acrocephalosyndactyly liên quan đến đóng sớm các đường khớp sọ bao gồm:

  • Typ 1: Hội chứng Apert

  • Typ 2: Hội chứng Vogt/Crouzon

  • Typ 3: Hội chứng Saethre–Chotzen

  • Typ 4: Hội chứng Waardenburg

  • Typ 5: Hội chứng Pfeiffer


Căn nguyên (Etiology)

Hội chứng Pfeiffer có kiểu di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, với độ thâm nhập hoàn toàn nhưng biểu hiện lâm sàng thay đổi, đặc biệt ở mức độ dính ngón. Mức độ nặng và sự phối hợp các bất thường sọ–mặt và chi có thể khác nhau đáng kể, ngay cả trong cùng một gia đình.

  • Typ 1 liên quan đến đột biến FGFR1 và FGFR2.

  • Typ 2 và typ 3 chỉ liên quan đến FGFR2.
    Phần lớn trường hợp do đột biến gene FGFR2 trên nhiễm sắc thể 10q26.13. Đột biến FGFR1 (trên 8p11.23) chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ ở typ 1 và thường không liên quan đến các typ khác.

Các gene FGFR1 và FGFR2 mã hóa thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 1 và 2, đóng vai trò quan trọng trong phát triển phôi, đặc biệt là biệt hóa tế bào gốc đa năng thành tạo cốt bào. Đột biến có thể gây hoạt hóa tín hiệu kéo dài, dẫn đến đóng sớm các đường khớp sọ và bất thường phát triển chi.

Có 4 đột biến FGFR2 thường liên quan đến thể nặng của hội chứng Pfeiffer: p.W290C, p.Y340C, p.C342R và p.S351C. Ngược lại, đột biến FGFR1 p.P252R thường liên quan đến kiểu hình nhẹ. Một đột biến được mô tả rõ là p.Pro252Arg tại exon 5 của gene FGFR1.

Tuổi người cha cao là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Nguy cơ truyền bệnh từ cha/mẹ mắc bệnh sang con là 50% cho mỗi lần mang thai. Nam và nữ bị ảnh hưởng như nhau.


Dịch tễ học

Hội chứng Pfeiffer gặp với tỷ lệ khoảng 1/100.000 trẻ sơ sinh. Đây là thể acrocephalosyndactyly thường gặp thứ hai, sau hội chứng Apert.


Sinh lý bệnh

Biến dạng sọ lá cỏ ba lá thường do đóng sớm các đường khớp vành (coronal) và lambdoid. Dính hai bên khớp vành có thể gây thiểu sản nền sọ và giảm thể tích nội sọ, dẫn đến tăng áp lực nội sọ, biểu hiện bằng đau đầu hoặc rối loạn thị giác.

Các đặc điểm khuôn mặt điển hình xuất phát từ việc đóng sớm các xương sọ, bao gồm lồi mắthai mắt cách xatrán caothiểu sản xương hàm trên, và mũi hình mỏ chim. Bệnh nhân có thể bị tắc nghẽn đường thở trên do thiểu sản tầng mặt giữa và tắc mũi thứ phát.

Thiểu sản xương hàm trên làm giảm thể tích ổ mắt, gây lồi mắtkhô giác mạc và viêm giác mạc do hở mi. Rối loạn thị giác có thể do mất cân bằng cơ vận nhãn hoặc tăng áp lực nội sọ. Giảm thính lực có thể do viêm tai tái diễn, thiểu sản tai giữa hoặc hẹp/teo ống tai ngoài. Ngoài ra, thiểu sản hàm trên làm hẹp hầu mũi, hầu miệng và thanh quản, gây ngáytrào ngược mũisặc thức ăn và ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.


Bệnh sử và Khám lâm sàng

Khám thực thể thường ghi nhận dính khớp sọthiểu sản tầng mặt giữangón tay cái và ngón chân cái to, cùng dính mô mềm các ngón. Các đặc điểm khác như lồi mắtdính khớp khuỷu, và sọ lá cỏ ba lá có thể xuất hiện ở thể nặng. Biểu hiện khác nhau theo typ, do đó thăm khám kỹ lưỡng là rất cần thiết để phân loại và quản lý chính xác.

  • Typ 1: đầu ngắn (brachycephaly) do dính hai bên khớp vành, thiểu sản hàm trên, hai mắt cách xa, hàm dưới nhô, bất thường răng; trí tuệ thường bình thường.

  • Typ 2: nặng, có sọ lá cỏ ba lá, thường kèm não úng thủy, lồi mắt nặng, mũi hình mỏ chim, tai thấp, dính khớp khuỷu. Thường đi kèm suy giảm thần kinh – nhận thức và bất thường nội tạng.

  • Typ 3: tương tự typ 2 nhưng không có sọ lá cỏ ba lá; có thể có răng sơ sinh, lồi mắt rõ, và nhiều bất thường nội tạng (thận ứ nước, thận lạc chỗ, thiểu sản túi mật). Nguy cơ co giật sau sinh tăng.

Ống khí quản sụn liên tục (Tracheal Cartilaginous Sleeve – TCS) là dị tật đường thở bẩm sinh gặp trong hội chứng Pfeiffer, đặc trưng bởi sự thiếu các vòng sụn khí quản riêng rẽ, thay vào đó là một đoạn sụn liên tục từ hạ thanh môn đến chạc khí quản. Dị tật này làm nặng tiên lượng do biến chứng hô hấp.

Ngoài dính khớp sọ, các bất thường thần kinh trung ương khác có thể gặp như: bất thường chất trắngnão tothoát vị não chẩmbất sản thể chaidị dạng Chiari typ 1. Bất thường cột sống (đốt sống hình cánh bướm, dính đốt sống…) cũng có thể xuất hiện.

Các dị tật khác gồm hở hàm ếchteo lỗ mũi saumềm sụn khí quảnkhông hậu môn. Biểu hiện nhãn khoa thường gặp là lồi mắtphù gai thịkhuyết mống mắt.


Đánh giá – Chẩn đoán

Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng, với dính khớp sọ và dính/ngắn ngón kèm các bất thường đặc trưng. Tuy nhiên, xét nghiệm di truyền là cần thiết để khẳng định, bao gồm phân tích FGFR1 (exon 7)FGFR2 (exon 8 và 10) và FGFR3 (exon 7).

Các dấu hiệu siêu âm có thể bao gồm đầu ngắnđầu nhọndính khớp sọhai mắt cách xamũi nhỏsống mũi thấp, cùng các bất thường chi như dính ngónngón cái tongón chân cái to. Siêu âm cũng được đề xuất như công cụ sàng lọc sớm TCS.


Điều trị / Quản lý

Mục tiêu chính của phẫu thuật là giải ép nãomở rộng ổ mắt và mở rộng đường thở hầu mũi thông qua tiến triển phức hợp mũi–hàm trên–gò má. Điều trị thường tiến hành nhiều giai đoạn, đòi hỏi phối hợp đa chuyên khoa (ngoại thần kinh, phẫu thuật sọ–mặt, tai mũi họng).

Các can thiệp bao gồm cắt khớp sọ sớmtái tạo vòm sọosteotomy LeFortmonobloctiến triển trán–ổ mắt, và kéo giãn xương. Não úng thủy thường cần đặt shunt. Trường hợp có TCS thường phải mở khí quản, đặc biệt khi có ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Việc tư vấn cho gia đình là rất quan trọng vì ảnh hưởng lớn đến tiên lượng và chất lượng sống.


Chẩn đoán phân biệt

Bao gồm các hội chứng dính khớp sọ khác: Apert, Crouzon, Muenke, Saethre–Chotzen, Jackson–Weiss, Antley–Bixler. Hội chứng Apert không có sọ lá cỏ ba lá và lồi mắt rõ như Pfeiffer; Crouzon không có bất thường chi; Muenke liên quan đột biến FGFR3; Antley–Bixler là bệnh lặn, với các bất thường nội tạng đặc trưng.


Tiên lượng

  • Typ 1: tiên lượng tương đối tốt, trí tuệ thường bình thường.

  • Typ 2 và 3: tiên lượng xấu hơn, thường có tổn thương thần kinh nặng và tử vong sớm, dù một số nghiên cứu gần đây cho thấy kết quả có thể cải thiện với điều trị tích cực.


Biến chứng

  • Bất thường phát triển não

  • Chậm phát triển trí tuệ

  • Viêm phổi hít

  • Loét và trợt giác mạc do lồi mắt

  • Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn

  • Co giật


Phòng ngừa và Giáo dục người bệnh

Tư vấn di truyền đóng vai trò then chốt, đặc biệt với gia đình có tiền sử. Tuổi cha cao là yếu tố nguy cơ cho đột biến mới. Giáo dục bệnh nhân và gia đình cần nhấn mạnh tính đa dạng biểu hiện, nhu cầu can thiệp lâu dài, khả năng phải phẫu thuật nhiều lần, và tầm quan trọng của chăm sóc đa chuyên khoa.


Điểm cần nhớ

  • Hội chứng Pfeiffer là bệnh di truyền đặc trưng bởi dính khớp sọ, ngón cái/ngón chân cái to, dính ngón.

  • Di truyền trội NST thường, liên quan FGFR1/FGFR2.

  • Có 3 typ lâm sàng; typ 2 có sọ lá cỏ ba lá.

  • Chẩn đoán dựa lâm sàng và khẳng định bằng xét nghiệm gene.

  • Điều trị chủ yếu là phẫu thuật theo giai đoạn.

  • Tiên lượng phụ thuộc typ bệnh.


    Dịch từ https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK532882/

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét