Trang

Thứ Năm, 18 tháng 12, 2025

Hội chứng Sotos - Sotos syndrome - Những điều mẹ bầu cần biết

 

Hội chứng Sotos

Tổng quan bệnh

Hội chứng Sotos, còn được gọi là chứng to não (cerebral gigantism), là một bệnh lý di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi tăng trưởng thể chất nhanh trong giai đoạn đầu đời.¹ Trẻ sơ sinh mắc hội chứng Sotos thường to hơn, cao hơn và nặng cân hơn so với trẻ bình thường. Đầu to (macrocephaly), dài và hẹp (dolichocephaly), trán nhô cao và rộng; tóc thường thưa quanh vùng trán và tai.¹˒²

Những người mắc hội chứng Sotos có đặc điểm khuôn mặt điển hình, thường có thể nhận thấy từ khi sinh ra nhưng trở nên rõ ràng hơn trong độ tuổi 1–6 tuổi.³˒⁴ Các đặc điểm khác có thể bao gồm chậm phát triển và thiểu năng trí tuệ.⁵˒⁶

Chẩn đoán dựa trên đặc điểm lâm sàng, bao gồm hình thái sọ mặt đặc trưng, tăng trưởng quá mức, tuổi xương vượt trước tuổi thật, chậm phát triển, kết hợp với xét nghiệm di truyền.⁷

Hiện nay chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào các triệu chứng cụ thể ở từng cá thể.⁶




Giới thiệu

Hội chứng Sotos được mô tả lần đầu tiên vào năm 1964 bởi Juan Sotos, MD, khi ông báo cáo một trẻ có tăng trưởng nhanh và đầu to.¹ Các tiêu chuẩn chẩn đoán chính được thiết lập vào năm 1994.⁸

Năm 2002, các nhà nghiên cứu Nhật Bản đã xác định biến thể gen NSD1 ở những người mắc hội chứng Sotos. Các biểu hiện lâm sàng có thể khác nhau giữa các cá thể, ngay cả khi mang cùng một biến thể gen NSD1.¹⁴


Tên gọi khác

  • Cerebral gigantism (thuật ngữ cũ, hiện ít dùng)

Phân nhóm

  • Hội chứng Sotos type 1

  • Hội chứng Sotos type 2 (hội chứng Malan)

  • Hội chứng Sotos type 3


Dấu hiệu và triệu chứng

Các đặc điểm sau xuất hiện ở ≥90% người mắc hội chứng Sotos:¹˒³˒⁶˒¹⁰

  • Đặc điểm khuôn mặt điển hình

  • Chậm phát triển và khó khăn trong học tập

  • Tăng trưởng quá mức / tuổi xương vượt trước

Đặc điểm khuôn mặt điển hình

Các đặc điểm sọ mặt đặc trưng nhất là trán nhô cao và đường chân tóc trán lùi, gặp ở 96% người mắc hội chứng Sotos.⁵˒¹¹

  • Khuôn mặt dài, hẹp (đầu dolichocephalic)

  • Hai mắt cách xa nhau (hypertelorism)

  • Khe mi mắt xếch xuống và nếp mi đặc trưng

  • Vòm miệng cao và hẹp

  • Cằm nhọn

Các đặc điểm này có thể nhận thấy ngay từ lúc sinh nhưng rõ rệt nhất trong thời thơ ấu. Khi trẻ lớn dần, cằm trở nên nhô và vuông hơn.³˒¹² Ở người trưởng thành, đặc điểm sọ mặt kém nổi bật hơn, tuy nhiên cằm nhô, đầu dài và đường chân tóc trán lùi vẫn còn.¹³


Chậm phát triển

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường chậm đạt các mốc phát triển vận động (ngồi, bò, đi…). Nhiều trẻ chỉ bắt đầu đi khi 15–17 tháng tuổi.¹˒¹⁰

Trẻ có thể gặp khó khăn với các hoạt động cần phối hợp vận động, vận động tinh (cầm nắm vật nhỏ) và thường vụng về.⁶ Hầu hết trẻ có giảm trương lực cơ (hypotonia), là nguyên nhân chính gây chậm vận động.

Chậm phát triển ngôn ngữ rất thường gặp; nhiều trẻ chỉ bắt đầu nói khi 2–3 tuổi.¹¹


Thiểu năng trí tuệ

Thiểu năng trí tuệ xuất hiện ở 80–85% người mắc hội chứng Sotos, với IQ trung bình khoảng 72, dao động từ 40 đến mức ranh giới nhẹ. Khoảng 15–20% có trí tuệ bình thường.¹⁰


Tăng trưởng quá mức / tuổi xương vượt trước

Đặc điểm lâm sàng chính là tăng trưởng quá mức trước và sau sinh. Tốc độ tăng trưởng mạnh nhất trong 3–4 năm đầu đời, sau đó chậm lại nhưng vẫn ở các bách phân vị cao.

Chiều cao trung bình thường vượt trước bạn cùng tuổi 2–3 năm trong thời thơ ấu.⁹ Cân nặng thường tương xứng với chiều cao. Tuổi xương thường vượt trước tuổi thật 2–4 năm.⁶

Chiều cao trưởng thành thường cao hơn trung bình. Nam giới có thể cao hơn dự đoán 5–6 inch, nữ 3–4 inch.⁸ Một số trường hợp đạt chiều cao rất lớn (nam 193–203 cm; nữ tới 188 cm).¹⁰


Các dấu hiệu và triệu chứng khác

  • Rối loạn hành vi (tăng nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ)

  • Rối loạn giấc ngủ

  • Dị tật tim (8–35%, thường nhẹ)

  • Bất thường MRI/CT não

  • Lỏng khớp, giảm trương lực cơ

  • Biến chứng sơ sinh (vàng da, khó bú)

  • Bất thường thận – tiết niệu (~20%)

  • Vẹo cột sống (~40%, thường nhẹ)

  • Động kinh (~30%)

Mô tả chi tiết từng nhóm bất thường (sọ não, tim, khớp, thận, động kinh…) giữ nguyên ý nghĩa chuyên môn như bản gốc.


Nguyên nhân

Hội chứng Sotos có thể do:

  • Biến thể hoặc mất đoạn gen NSD1

  • Biến thể gen NFIX

  • Biến thể gen APC2

  • NSD1: điều hòa biểu hiện gen liên quan đến tăng trưởng và phát triển

  • NFIX: liên quan phát triển não, cơ và tạo máu

  • APC2: hỗ trợ phát triển hệ thần kinh


Di truyền

Hội chứng Sotos type 1 và 2

  • Di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường

  • Phần lớn là đột biến mới (de novo)

  • Nguy cơ tái phát khi bố mẹ không mắc bệnh: <1%

  • Nếu bố/mẹ mắc bệnh: nguy cơ truyền cho con 50% mỗi lần mang thai

Hội chứng Sotos type 3

  • Di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường

  • Nguy cơ con mắc bệnh khi cả hai bố mẹ mang gen: 25%


Dịch tễ học

  • Gặp ở cả nam và nữ

  • Gặp ở mọi chủng tộc

  • Tần suất khoảng 1/14.000 trẻ sinh sống


Chẩn đoán

Có thể nghi ngờ trước sinh nếu siêu âm phát hiện bất thường hình thái não.²¹

Sau sinh, các dấu hiệu gợi ý gồm:

  • Khuôn mặt đặc trưng

  • Tăng trưởng nhanh

  • Chậm phát triển

Chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm di truyền:

  • FISH / MLPA phát hiện mất đoạn 5q35

  • Giải trình tự gen NSD1

  • Nếu âm tính: xét nghiệm gen NFIX và APC2


Điều trị và quản lý

Điều trị mang tính triệu chứng và đa chuyên khoa, có thể bao gồm:

  • Nhi khoa, nội tiết, di truyền, thần kinh, chỉnh hình, phục hồi chức năng, ngôn ngữ trị liệu

  • Theo dõi tim, thận, thính lực

  • Vật lý trị liệu sớm

  • Can thiệp hành vi (ABA)

  • Tư vấn di truyền cho gia đình

Nguy cơ u là thấp (2,2–3,9%), do đó không khuyến cáo sàng lọc ung thư thường quy.


THAM KHẢO:

[*] https://rarediseases.org/rare-diseases/sotos-syndrome/


Tóm tắt

Đặc điểm lâm sàng

Hội chứng Sotos được đặc trưng bởi diện mạo khuôn mặt điển hình (trán rộng và nhô cao với hình dạng đầu dài – dolichocephalic, tóc thưa vùng trán–thái dương, khe mi mắt xếch xuống, ửng đỏ vùng gò má, khuôn mặt dài và hẹp, cằm cao); khó khăn trong học tập (chậm phát triển sớm, suy giảm trí tuệ từ nhẹ đến nặng); và tăng trưởng quá mức (chiều cao và/hoặc vòng đầu ≥2 độ lệch chuẩn so với trung bình). Ba đặc điểm lâm sàng này (diện mạo khuôn mặt điển hình, khó khăn trong học tập và tăng trưởng quá mức) được xem là những đặc điểm cốt lõi của hội chứng Sotos.

Các đặc điểm chính khác của hội chứng Sotos bao gồm: rối loạn hành vi (đáng chú ý nhất là rối loạn phổ tự kỷ), tuổi xương vượt trướcbất thường timbất thường MRI/CT sọ nãolỏng khớp có hoặc không kèm bàn chân bẹt (pes planus)tiền sản giật của mẹbiến chứng sơ sinhbất thường thậnvẹo cột sống và động kinh.




Chẩn đoán/xét nghiệm

Chẩn đoán hội chứng Sotos được xác lập ở một cá thể (proband) khi xét nghiệm di truyền phân tử phát hiện biến thể gây bệnh dị hợp tử của gen NSD1 hoặc mất đoạn bao gồm gen NSD1.


Quản lý

Điều trị các biểu hiện: Chuyển khám đến các chuyên khoa phù hợp để quản lý khó khăn học tập/chậm phát triển ngôn ngữrối loạn hành vibất thường timbất thường thậnvẹo cột sống và động kinhkhông khuyến cáo can thiệp nếu MRI não cho thấy giãn não thất nhưng không kèm tăng áp lực nội sọ.

Theo dõi: Tái khám định kỳ bởi bác sĩ nhi khoa tổng quát đối với trẻ nhỏ, những cá thể có nhiều biến chứng y khoa, và các gia đình cần hỗ trợ nhiều hơn mức trung bình; giảm tần suất theo dõi ở trẻ lớn/thanh thiếu niên và những cá thể không có nhiều biến chứng y khoa.


Tư vấn di truyền

Hội chứng Sotos di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường. Khoảng 5% người được chẩn đoán có cha/mẹ mắc bệnh; khoảng 95% trường hợp là do đột biến mới (de novo). Mỗi người con của cá thể mắc hội chứng Sotos có 50% nguy cơthừa hưởng biến đổi di truyền gây bệnh. Khi biến đổi di truyền liên quan đến hội chứng Sotos đã được xác định ở một thành viên trong gia đình, có thể thực hiện xét nghiệm di truyền trước sinh và xét nghiệm di truyền tiền làm tổBiểu hiện kiểu hình có thể thay đổi giữa các thế hệ; do đó, không thể dự đoán chính xác kiểu hình chỉ dựa trên phát hiện trước sinh của biến đổi di truyền liên quan đến hội chứng Sotos.

THAM KHẢO:

[*] https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK1479/

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét