Trang

Chủ Nhật, 4 tháng 1, 2026

Nước ối đục hay Nước ối tăng âm ở thai đủ tháng: Liệu có ý nghĩa lâm sàng gì không?

Dấu Hiệu Nước Ối Tăng Âm Ở Thai Đủ Tháng: Liệu có ý nghĩa lâm sàng gì không?

 Giới thiệu

Nước ối tăng âm (echogenic amniotic fluid) là một dấu hiệu siêu âm không thường gặp ở thai đủ tháng, được định nghĩa là sự hiện diện của các hạt tăng âm lơ lửng trong nước ối. Mặc dù dấu hiệu này có thể gây lo ngại cho các bác sĩ lâm sàng do mối liên quan tiềm tàng với nước ối có phân su (MSAF), các bằng chứng gần đây cho thấy rằng trong phần lớn các trường hợp, nước ối tăng âm là một phát hiện lành tính. Tổng quan cập nhật này tổng hợp các bằng chứng mới nhất từ các nghiên cứu năm 2020-2025 để cung cấp một cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, ý nghĩa lâm sàng, và ảnh hưởng của dấu hiệu này đến việc quản lý và kết cục thai kỳ.



1. Nguyên Nhân của Nước Ối Tăng Âm

Dấu hiệu tăng âm của nước ối trên siêu âm là do sự hiện diện của các hạt lơ lửng. Các nguyên nhân chính bao gồm [1] [2] [3]:

 

1.1 Vernix Caseosa (Chất gây, chất bã nhờn bảo vệ da thai)

 

Vernix caseosa là nguyên nhân phổ biến nhất của nước ối tăng âm ở thai đủ tháng, chiếm từ 52.9% đến 95% các trường hợp [1] [2] [3]. Đây là một chất dạy sáp, màu trắng, bao phủ da thai nhi trong tam cá nguyệt thứ ba, được tạo thành từ các tế bào da chết của thai nhi và chất bã nhờn. Vernix có chức năng bảo vệ, giữ ẩm và kháng khuẩn cho da thai nhi. Khi thai nhi trưởng thành, vernix caseosa bong ra và lơ lửng trong nước ối, tạo ra hình ảnh tăng âm trên siêu âm. Sự hiện diện của vernix trong nước ối là một quá trình sinh lý bình thường và không có ý nghĩa bệnh lý.

 

1.2 Phân Su (Meconium)

 

Phân su là phân đầu tiên của trẻ sơ sinh. Sự thải phân su trong tử cung có thể là một dấu hiệu của suy thai, mặc dù nó cũng có thể xảy ra ở các thai kỳ bình thường, đặc biệt là khi thai già tháng. Phân su chiếm từ 5% đến 40% các trường hợp nước ối tăng âm [1] [2]. Khác với vernix, phân su có liên quan đến các kết cục sơ sinh bất lợi, đặc biệt là khi phân su dày.

 

1.3 Máu

 

Chảy máu trong khoang ối, chẳng hạn như do nhau bong non, có thể gây ra hình ảnh nước ối tăng âm. Máu chiếm từ 11.4% đến 17.6% các trường hợp [1] [2].

 

1.4 Các Nguyên Nhân Khác

 

Các nguyên nhân hiếm gặp khác bao gồm nhiễm trùng ối và các tình trạng bệnh lý khác.

 

 2. Tỷ Lệ Mắc

Tỷ lệ mắc của nước ối tăng âm ở thai đủ tháng được báo cáo là tương đối thấp, dao động từ 3.2% đến 7% trong các nghiên cứu khác nhau [1] [2]. Một nghiên cứu case-control quy mô lớn (560 ca) cho thấy tỷ lệ mắc là 50% (280/560) khi bao gồm cả các ca có hạt tăng âm nhẹ [2].

 

3. Ý Nghĩa Lâm Sàng và Giá Trị Chẩn Đoán

Mặc dù có mối liên quan giữa nước ối tăng âm và phân su, các bằng chứng cho thấy siêu âm không phải là một công cụ đáng tin cậy để chẩn đoán MSAF.

 

3.1 Độ Chính Xác Chẩn Đoán

 

Một nghiên cứu của Balci và cộng sự (2018) đã đánh giá giá trị chẩn đoán của dấu hiệu này [1]:

 

Chỉ số

Giá trị

Độ nhạy

13.79%

Độ đặc hiệu

97.99%

Giá trị dự báo dương tính (PPV)

44.44%

Giá trị dự báo âm tính (NPV)

90.7%

Độ nhạy và giá trị dự báo dương tính thấp cho thấy rằng siêu âm bỏ sót phần lớn các trường hợp có MSAF và một kết quả dương tính (nước ối tăng âm) có khả năng là dương tính giả cao. Hơn một nửa số trường hợp có nước ối tăng âm không có MSAF khi sinh. Ngược lại, độ đặc hiệu và giá trị dự báo âm tính cao cho thấy khi nước ối không tăng âm, khả năng có MSAF là rất thấp.

 

3.2 Không Liên Quan Đến Phân Su

 

Một nghiên cứu case-control gần đây của Buyuk và cộng sự (2021) với 560 ca (280 hạt tăng âm, 280 nước ối trong) cho thấy tỷ lệ phân su tương tự giữa hai nhóm: 9.6% ở nhóm hạt tăng âm so với 9.2% ở nhóm kiểm soát (p = 0.881) [2]. Điều này khẳng định rằng siêu âm không thể sử dụng để chẩn đoán phân su dựa trên dấu hiệu tăng âm đơn độc.

 

4. Ảnh Hưởng Đến Kết Cục Thai Kỳ

Kết cục thai kỳ ở những trường hợp có nước ối tăng âm phụ thuộc chủ yếu vào nguyên nhân cơ bản.

 

4.1 Nhóm Vernix Caseosa

 

Khi nguyên nhân là vernix caseosa, kết cục thai kỳ thường tốt và không khác biệt so với nhóm có nước ối trong [1] [2] [3]. Các nghiên cứu cho thấy:

 

       Apgar <7: 0%

       Nhập NICU: 0%

       Tử vong sơ sinh: 0%

       Morbidity sơ sinh: 0%

 

4.2 Nhóm Phân Su (MSAF)

 

Khi nguyên nhân là phân su, có thể có sự gia tăng các kết cục bất lợi. Sự gia tăng này phụ thuộc vào mức độ phân su (mỏng vs dày) và thời điểm xuất hiện (sơ cấp vs thứ cấp).

 

4.2.1 Phân Su Theo Mức Độ

 

Một nghiên cứu của Posh và cộng sự (2020) phân tích kết cục sơ sinh dựa trên nguyên nhân của nước ối tăng âm [1]:

 

Nguyên nhân

Số lượng

Apgar <7

Nhập NICU

Tử vong sơ sinh

Vernix caseosa

18

0 (0%)

0 (0%)

0 (0%)

Phân su

8

6 (75%)

3 (37.5%)

1 (12.5%)

Máu

6

4 (66.7%)

1 (16.7%)

0 (0%)

Một nghiên cứu khác của Kapote và cộng sự (2020) so sánh phân su mỏng và dày [4]:

 

Chỉ số

Phân su Mỏng

Phân su Dày

Nước ối trong

Apgar <7 (1 phút)

-

70%

20%

Apgar <7 (5 phút)

-

45%

8%

Nhập NICU

-

26%

12%

Morbidity sơ sinh

20%

52%

Thấp

Hội chứng hít phân su (MAS)

4/30 (13.3%)

6/20 (30%)

0%

Phân su dày liên quan đến kết cục xấu hơn phân su mỏng, với tỷ lệ morbidity sơ sinh là 52% so với 20%.

 

4.2.2 Phân Su Theo Thời Điểm Xuất Hiện

 

Một nghiên cứu mới của Hebi và cộng sự (2025) so sánh phân su sơ cấp (xuất hiện khi vỡ ối) và phân su thứ cấp (xuất hiện sau khi vỡ ối với nước ối ban đầu trong) [5]:

 

Kết cục

Phân su Thứ Cấp

Phân su Sơ Cấp

p-value

Mổ lấy thai

26.6%

14.9%

<0.001

Mổ do suy thai

24.2%

12.9%

0.001

Nhập NICU

8.6%

3.4%

0.007

Kết cục sơ sinh bất lợi tổng hợp

30.5%

15.7%

<0.001

Phân su thứ cấp, đặc biệt là sau 40 tuần, liên quan đến kết cục xấu hơn phân su sơ cấp, với tỷ lệ kết cục sơ sinh bất lợi là 40.0% ở phân su thứ cấp sau 40 tuần so với 22.1% ở phân su sơ cấp.

 

4.3 Điểm Apgar Thấp Hơn Nhưng Không Có Ý Nghĩa Lâm Sàng

 

Một nghiên cứu case-control của Buyuk và cộng sự (2021) cho thấy mặc dù nhóm hạt tăng âm có tỷ lệ Apgar <7 cao hơn ở cả 1 phút (p = 0.006) và 5 phút (p = 0.031), tỷ lệ nhập NICU tương tự giữa hai nhóm [2]. Điều này cho thấy sự khác biệt về Apgar không dẫn đến các kết cục sơ sinh bất lợi thực tế.

 

5. Quản Lý Thai Kỳ

Dựa trên các bằng chứng hiện có, việc phát hiện đơn độc dấu hiệu nước ối tăng âm trên siêu âm ở thai đủ tháng không nên làm thay đổi cách quản lý thai kỳ thông thường.

 

5.1 Khuyến Cáo Chung

 

Các khuyến cáo chung từ y văn bao gồm [1] [2] [3]:

 

1      Không can thiệp dựa trên dấu hiệu đơn độc: Không nên thực hiện các can thiệp như khởi phát chuyển dạ hoặc mổ lấy thai chỉ dựa trên phát hiện nước ối tăng âm.

2      Đánh giá sức khỏe thai nhi: Khi phát hiện nước ối tăng âm, cần thực hiện các phương pháp theo dõi sức khỏe thai nhi không xâm lấn như Non-stress test (NST) và/hoặc Trắc đồ sinh vật lý (Biophysical Profile - BPP).

3      Quản lý bảo tồn: Nếu các kết quả đánh giá sức khỏe thai nhi (NST, BPP) đều bình thường, nên tiếp tục quản lý thai kỳ theo thường quy và chờ chuyển dạ tự nhiên.

4      Cân nhắc can thiệp khi có dấu hiệu khác: Nếu có các dấu hiệu bất thường khác về sức khỏe thai nhi, việc quản lý sẽ phụ thuộc vào bối cảnh lâm sàng tổng thể, và có thể cân nhắc các can thiệp như amniocentesis hoặc chấm dứt thai kỳ.

 

5.2 Cảnh Báo Về Can Thiệp Quá Mức

 

Bài báo của Buyuk và cộng sự (2021) cảnh báo rằng tỷ lệ mổ lấy thai cao hơn ở nhóm hạt tăng âm (18.4%, p = 0.037) có thể phản ánh sự lo lắng không cần thiết của bác sĩ khi phát hiện dấu hiệu này, dẫn đến can thiệp quá mức [2]. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh can thiệp không cần thiết.

 

5.3 Quản Lý Phân Su

 

Khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ mạnh mẽ về phân su (ví dụ: dấu hiệu suy thai trên NST/BPP), quản lý có thể bao gồm:

 

       Theo dõi sức khỏe thai nhi cẩn thận

       Cân nhắc khởi phát chuyển dạ hoặc mổ lấy thai tùy thuộc vào bối cảnh lâm sàng

       Chuẩn bị cho các biến chứng sơ sinh có thể xảy ra (ví dụ: hội chứng hít phân su)

 

 

 

6. Phát Hiện Mới Từ Các Nghiên Cứu Gần Đây (2023-2025)

6.1 Sachin et al. (2025)

 

Bài báo mới nhất của Sachin và cộng sự (2025) từ tháng 1/2023 đến tháng 8/2024 xác nhận lại các phát hiện trước đó [3]:

 

       Vernix caseosa chiếm 62.9% các trường hợp nước ối tăng âm

       Phân su chiếm 20%

       Máu chiếm 11.4%

       Nước ối tăng âm không liên quan đến kết cục sơ sinh bất lợi khi nguyên nhân là vernix

 

6.2 Hebi et al. (2025)

 

Bài báo của Hebi và cộng sự (2025) cung cấp một góc nhìn mới bằng cách phân biệt giữa phân su sơ cấp và thứ cấp, cho thấy phân su thứ cấp có kết cục xấu hơn [5].

 

6.3 Abu Shqara et al. (2025)

 

Bài báo của Abu Shqara và cộng sự (2025) cho thấy phân su ở thai non tháng (hiếm gặp, chỉ 2-5%) có liên quan đến nguy cơ nhiễm trùng mẹ và sơ sinh cao hơn đáng kể, với tỷ lệ nuôi cấy chorioamniotic dương tính là 28% [6]. Tuy nhiên, bài báo này tập trung vào thai non tháng, không phải thai đủ tháng.


7. Kết Luận

Dấu hiệu nước ối tăng âm ở thai đủ tháng là một phát hiện tương đối hiếm gặp, trong đa số trường hợp là do sự hiện diện của vernix caseosa và là một dấu hiệu lành tính. Nó không phải là một chỉ báo đáng tin cậy cho sự hiện diện của phân su trong nước ối và không liên quan độc lập đến các kết cục thai kỳ bất lợi. Do đó, việc phát hiện đơn độc dấu hiệu này không nên làm thay đổi cách quản lý thai kỳ. Thay vào đó, quyết định lâm sàng nên dựa trên việc đánh giá toàn diện sức khỏe thai nhi bằng các phương pháp theo dõi chuẩn.

 

Tuy nhiên, bác sĩ cần nhận thức được rằng:

 

5      Mặc dù nước ối tăng âm thường lành tính, nó có thể đôi khi là dấu hiệu của phân su hoặc các tình trạng bệnh lý khác.

6      Phân su, đặc biệt là phân su dày hoặc phân su thứ cấp, có liên quan đến các kết cục sơ sinh bất lợi.

7      Cần tránh can thiệp quá mức, vì các bằng chứng cho thấy tỷ lệ mổ lấy thai cao hơn ở nhóm có hạt tăng âm có thể do sự lo lắng không cần thiết.

 

 

 

Tài Liệu Tham Khảo

[1] Balci, B. K., & Goynumer, G. (2018). Incidence of echogenic amniotic fluid at term pregnancy and its association with meconium. Archives of Gynecology and Obstetrics, 297(4), 915–918. https://link.springer.com/article/10.1007/s00404-018-4679-7

 

[2] Buyuk, G. N., Oskovi-Kaplan, Z. A., Kahyaoglu, S., & Engin-Ustun, Y. (2021). Echogenic particles in the amniotic fluid of term low-risk pregnant women: does it have a clinical significance? Journal of Obstetrics and Gynaecology, 41(7), 1048-1052. https://doi.org/10.1080/01443615.2020.1834520

 

[3] Sachin, S. K., et al. (2025). Echogenicity patterns in amniotic fluid: Indicator of fetal well being. Journal of Clinical Images and Medical Case Reports (JCIMCR), 6https://jcimcr.org/pdfs/JCIMCR-v6-3576.pdf

 

[4] Kapote, D. S., Mohite, A. M., & Syed, A. (2020). Comparative analysis of maternal and fetal outcome in meconium stained amniotic fluid and clear liquor in primigravida. International Journal of Reproduction, Contraception, Obstetrics and Gynecology, 9(2), 482–487. https://doi.org/10.18203/2320-1770.ijrcog20200061

 

[5] Hebi, H., et al. (2025). Maternal and neonatal outcomes in primary vs. secondary meconium-stained amniotic fluid. Taiwanese Journal of Obstetrics and Gynecology, 64(6). https://doi.org/10.1016/j.tjog.2025.06.004

 

[6] Abu Shqara, R., et al. (2025). Preterm meconium-stained amniotic fluid: A red flag for infection and adverse perinatal outcomes. International Journal of Gynecology & Obstetrics, 172(1), 420-427. https://doi.org/10.1002/ijgo.70337

 

[7] Posh, S., et al. (2020). Role of Amniotic Fluid Echogenicities in the Prediction of Fetal Outcome. Journal of the Scientific Society, 47(1), 33-36. https://journals.lww.com/jsci/fulltext/2020/47010/role_of_amniotic_fluid_echogenicities_in_the.8.aspx

 

[8] Tam, G., & Al-Dughaishi, T. (2013). Case Report and Literature Review of Very Echogenic Amniotic Fluid at Term and Its Clinical Significance. Oman Medical Journal, 28(6), e060. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6458440/

 

[9] Bamalan, O. A., Moore, M. J., & Menezes, R. G. (2023). Vernix Caseosa. In StatPearls. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK559238/

 

[10] Dani, C., et al. (2023). Neonatal Outcomes of Term Infants Born with Meconium-Stained Amniotic Fluid. Children, 10(5), 780. https://www.mdpi.com/2227-9067/10/5/780

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét